|
TT |
HỌ VÀ TÊN |
ĐỊA CHỈ |
SỐ TIỀN |
|
1 |
Ông Phạm Văn Nhứt |
PH em Phạm Thư Thiên Kim - Lớp 12A2 |
1,000,000 |
|
2 |
Ông Đinh Hoàng Thao |
PH em Đinh Hoàng Công - Lớp 11A2 |
500,000 |
|
3 |
Ông Lý Khoa |
PH em Lý Lâm Tùng - Lớp 10A1 |
500,000 |
|
4 |
Ông Lý Trí (TT Hưng Lợi) |
PH em Lý Bảo Thảo - cựu HS niên khóa 2010-2011 |
500,000 |
|
5 |
Bà Dương Yến Nga |
PH em Bành Dương Yến Nhi - Lớp 11A2 |
500,000 |
|
6 |
Ông Nguyễn Văn Nhiều |
PH em Nguyễn Đoàn Kim Ngân - Lớp 12A1 |
500,000 |
|
7 |
Bà Tô Thị Khánh Hằng |
PH em Nguyễn Thị Thùy Trang - Lớp 11A3 |
500,000 |
|
8 |
Ông Võ Minh Thậm |
PH em Võ Thị Ngọc Xứng - Lớp 11A4 |
500,000 |
|
9 |
Căn Tin Anh Liêm |
PH em Nguyễn Thảo Quyên - Lớp 12A1 |
300,000 |
|
10 |
Ông Trần Quốc Tiến |
PH em Trần Quốc Bách - Lớp 11A3 |
300,000 |
|
11 |
Cô Nguyễn Thị Thu Sương |
GV Trường Trần Văn Bảy |
300,000 |
|
12 |
Bà Tô Thanh Thủy |
PH em Cao Duy Linh - Lớp 11A2 |
200,000 |
|
13 |
Ông Lâm Văn Nghĩa |
PH em Lâm Quốc Đại - Lớp 11A1 |
200,000 |
|
14 |
Thầy Trương Cao Phong |
GV Trương THPT Trần Văn Bảy |
200,000 |
|
15 |
Bà Quách Thị Đẹp |
PH em Phạm Hoàng Phúc - Lớp 12A2 |
200,000 |
|
16 |
Ông Huỳnh Hữu Đức |
PH em Huỳnh Như - Lớp 11A9 |
200,000 |
|
17 |
Ông Nguyễn Thanh Thanh |
PH em Nguyễn Khánh Băng - Lớp 12A4 |
200,000 |
|
18 |
Ông Thái Trường Tồn |
PH em Thái Trường Phong - Lớp 12A4 |
200,000 |
|
19 |
Bà Đỗ Thị Phượng |
PH em Đào Phương Thảo Nguyên -Lớp 11A11 |
200,000 |
|
20 |
Ông Đỗ Trung Thành |
PH em Đỗ Phước Đạt -Lớp 11A2 |
200,000 |
|
21 |
Ông Trần Công Luận |
PH em Trần Thị Minh Lý - Lớp 10A2 |
200,000 |
|
22 |
Ông Lý Bá Hậu |
PH em Lý Lâm Gia Mỹ |
200,000 |
|
23 |
Ông Mai Văn Lữ |
PH em Mai Khánh Duy - Lớp 12A8 |
200,000 |
|
24 |
Ông Diệp Chí Quyền |
PH em Diệp Thanh Trúc - Lớp 12A3 |
200,000 |
|
25 |
Ông Thái Quốc Văn |
PH em Thái Thị Bé Lượm - Lớp 11A9 |
200,000 |
|
26 |
Ông Thái Hoàng Mẫn |
Quầy sách Trường THPT Trần Văn Bảy |
200,000 |
|
27 |
Ông Đặng Văn Sính |
PH em Đặng Thị Thu Thảo - Lớp 12A7 |
200,000 |
|
28 |
Ông Nguyễn Hoàng Du |
PH em Nguyễn Thị Mộng Kha - Lớp 11A16 |
200,000 |
|
29 |
Ông Tiêu Thanh Thuận |
PH em Tiêu Thanh Tú - Lớp 11A3 |
200,000 |
|
30 |
Cô Trần Thị Khuyên |
Dịch Vụ Du lich Minh Châu |
200,000 |
|
31 |
Thầy Trương Tấn Lai |
Cựu Giáo viên Trường |
200,000 |
|
32 |
Ông Lê Văn Đậu |
PH em Lê Thị Cẩm Nhung - Lớp 11A9 |
150,000 |
|
33 |
Ông Phạm Văn Thắng |
PH em Phạm Thị Bích Ngọc - Lớp 12A4 |
100,000 |
|
34 |
Ông Nguyễn Văn Khuông |
PH em Nguyễn Quốc Khánh - Lớp 12A4 |
100,000 |
|
35 |
Anh Trần Đại Dũng |
Nhân viên bảo vệ Trường |
100,000 |
|
36 |
Ông Huỳnh Lương Thoảng |
PH em Huỳnh Tôn Phát - Lớp 10A1 |
100,000 |
|
37 |
Ông Trần Văn Lến |
PH em Trần Thị Bé Duyên - Lớp 12A8 |
100,000 |
|
38 |
Ông Trần Bạch Đằng |
PH em Trần Thị Ngọc Thi - Lớp 12A8 |
100,000 |
|
39 |
Ông Phạm Văn Xanh |
PH em Phạm Ngọc Thảo - Lớp 11A16 |
100,000 |
|
40 |
Ông Mã Minh Trí |
PH em Mã Mỹ Thiết - Lớp 11A7 |
100,000 |
|
41 |
Bà Huỳnh Thị Vui |
PH em Nguyễn Hùng Anh - Lớp 11A11 |
100,000 |
|
42 |
Ông Nguyễn Văn Thắng |
PH em PH em Nguễn Thanh Thảo |
100,000 |
|
43 |
Bà Phạm Kim Phượng |
PH em Tô Triệu Khánh |
100,000 |
|
44 |
Ông Lâm Trường Long |
PH em Lâm Anh Đào - Lớp 12A13 |
100,000 |
|
45 |
Ông Nguyễn Trung Tính |
PH em Nguyễn Thị Thanh Mai |
100,000 |
|
46 |
Ông Lê Minh TRí |
PH em Lê Thị Thiên Nhi |
100,000 |
|
47 |
Ông Quách Sung |
PH em Quách Kim Ngân |
100,000 |
|
48 |
Ông Trương Trung Hiếu |
PH em Trương Ngọc Anh Quân |
100,000 |
|
49 |
Ông Hà Văn Hằng |
PH em Hà Hồng Hân - Lớp 12A5 |
100,000 |
|
50 |
Bà Phạm Thị Mí |
PH em Lê Khả Hân - Lớp 11A1 |
100,000 |
|
51 |
Ông Thái Phước |
PH em Thái Hoàng Phúc - Lớp 11A3 |
100,000 |
|
52 |
Ông Nguyễn Văn Ninh |
PH em Nguyễn Tấn Phát - Lớp 12A1 |
100,000 |
|
53 |
Bà Vũ Thị Tú |
PH em Nguyễn Vũ Kiều Oanh - Lớp 12A1 |
100,000 |
|
54 |
Tập thể lớp 10A15 |
Trường THPT Trần Văn bảy |
70,000 |
|
55 |
Ông Huỳnh Văn Khởi |
PH em Huỳnh Thị Kiều My - Lớp 12A4 |
50,000 |
|
56 |
Ông Quách Văn Sơn |
PH em Quách Mộng Thùy Trang - Lớp 10A7 |
50,000 |
|
57 |
Ông Tô Xuân Són |
Ph em Tô Giang Xuân Huệ - Lớp 11A5 |
50,000 |
|
58 |
Bà Liêu Thị Sanh |
PH em Thạch Hoàng Tuấn - Lớp 11A5 |
50,000 |
|
59 |
Bà Liên Thị Mùi |
PH em Nguyễn Ngọc Anh - Lớp 11A15 |
50,000 |
|
60 |
Ông Lê Văn Xuân |
PH em Lê Thị Tú Anh |
50,000 |
|
61 |
Ông Huỳnh Phú Hải |
PH em Huỳnh Anh Quí - Lớp 11A16 |
50,000 |
|
62 |
Ông Trần Minh Châu |
PH em Trần Minh Trí - Lớp 10A14 |
50,000 |
|
63 |
Ông Mã Thanh Tùng |
PH em Mã Lê Anh Tú - Lớp 10A14 |
50,000 |
|
64 |
Ông Nguyễn Hoàng Ân |
PH em Nguyễn Hoàng Khang - Lớp 10A14 |
50,000 |
|
65 |
Ông Dương Văn Minh |
PH em Dương Minh Khang - Lớp 10A14 |
50,000 |
|
66 |
Ông Võ Hồng Khanh |
PH em Võ Ngọc Trân - Lớp 10A14 |
50,000 |