|
|
|
KẾT QUẢ THI CHỌN HSG TỈNH TRƯỜNG THPT
TRẦN VĂN BẢY |
|
STT |
Họ và tên thí sinh |
Môn thi |
Tổng điểm |
Giải |
Ghi chú |
|
1 |
Nguyễn Thị Út Tím |
Toán lớp 12 |
33.75 |
2 |
|
|
2 |
Lương Việt Khái |
Toán lớp 12 |
25.25 |
3 |
|
|
3 |
Bùi Thúy Quyên |
Toán lớp 12 |
22.75 |
3 |
|
|
4 |
Lê Khả Hân |
Toán lớp 12 |
22 |
3 |
|
|
5 |
Nguyễn Lâm Minh Tân |
Toán lớp 12 |
17 |
kk |
|
|
6 |
Trần Chí Lĩnh |
Toán lớp 12 |
16 |
kk |
|
|
7 |
Phạm Lưu Đức Hòa |
Toán lớp 12 |
8 |
|
|
|
8 |
Sơn Ngọc Thành |
Vật lý lớp 12 |
17.5 |
2 |
Đội tuyển |
|
9 |
Đỗ Phước Đạt |
Vật lý lớp 12 |
9 |
3 |
|
|
10 |
Mai Mỹ Khánh |
Hoá học lớp 12 |
15.25 |
2 |
|
|
11 |
Thái Trần Trâm Anh |
Hoá học lớp 12 |
11 |
3 |
|
|
12 |
Nguyễn Thị Minh Lý |
Hoá học lớp 12 |
10 |
3 |
|
|
13 |
Lý Thị Trúc Anh |
Hoá học lớp 12 |
8.25 |
KK |
|
|
14 |
Nguyễn Thị Trúc Thư |
Sinh học lớp 12 |
21.25 |
2 |
Đội tuyển |
|
15 |
Dương Minh Đương |
Sinh học lớp 12 |
21 |
2 |
Đội tuyển |
|
16 |
Nguyễn Hoàng Thích |
Sinh học lớp 12 |
20.5 |
2 |
|
|
17 |
Trần Mai Đình |
Sinh học lớp 12 |
19.5 |
2 |
|
|
18 |
Nguyễn Thanh Tịnh |
Sinh học lớp 12 |
19 |
2 |
|
|
19 |
Ông Vĩnh Đạt |
Sinh học lớp 12 |
18.25 |
3 |
|
|
20 |
Nguyễn Bảo Trân |
Sinh học lớp 12 |
18.25 |
3 |
|
|
21 |
Kha Thị Mỹ Hoàng |
Sinh học lớp 12 |
17 |
3 |
|
|
22 |
Phạm Như Nguyệt |
Sinh học lớp 12 |
15.5 |
KK |
|
|
23 |
Đặng Thị Thu Thảo |
Sinh học lớp 12 |
14 |
KK |
|
|
24 |
Phùng Văn Sang |
Tin học lớp 12 |
25 |
2 |
Đội tuyển |
|
25 |
Nguyễn Hoa Nu |
Ngữ văn lớp 12 |
10.5 |
3 |
|
|
26 |
Phạm Thị Bích Ngọc |
Ngữ văn lớp 12 |
9.5 |
KK |
|
|
27 |
Nguyễn Kim Yến |
Ngữ văn lớp 12 |
9.5 |
KK |
|
|
28 |
Nguyễn Thị Kiều Lam |
Ngữ văn lớp 12 |
9 |
|
|
|
29 |
Nguyễn Ngọc Linh |
Ngữ văn lớp 12 |
9 |
|
|
|
30 |
Trần Ngọc Thạch |
Lịch sử lớp 12 |
15.25 |
1 |
Đội tuyển |
|
31 |
Nguyễn Quốc Khánh |
Lịch sử lớp 12 |
14 |
2 |
Đội tuyển |
|
32 |
Võ Thị Ngọc Hân |
Lịch sử lớp 12 |
13.5 |
2 |
Đội tuyển |
|
33 |
Nguyễn Văn Mến |
Lịch sử lớp 12 |
13.5 |
2 |
Đội tuyển |
|
34 |
Huỳnh Thị Kiều My |
Lịch sử lớp 12 |
12.75 |
2 |
|
|
35 |
Võ Thị Thùy Dương |
Lịch sử lớp 12 |
9.75 |
3 |
|
|
36 |
Nguyễn Tú Nhi |
Lịch sử lớp 12 |
9.75 |
3 |
|
|
37 |
Võ Thị Ngọc Đáng |
Lịch sử lớp 12 |
8 |
|
|
|
38 |
Lê Giang |
Lịch sử lớp 12 |
5.25 |
|
|
|
39 |
Võ Thanh Loan |
Địa lý lớp 12 |
11.25 |
3 |
|
|
40 |
Quách Thanh Cường |
Địa lý lớp 12 |
9 |
KK |
|
|
41 |
Nguyễn Thị Mỹ Huệ |
Địa lý lớp 12 |
7.75 |
|
|
|
42 |
Phan Hoàn Toàn |
Địa lý lớp 12 |
7.5 |
|
|
|
43 |
Dương Thị Cẩm Thi |
Địa lý lớp 12 |
7 |
|
|
|
44 |
Phan Thị Ngọc Linh |
Địa lý lớp 12 |
5.25 |
|
|
|
45 |
Phạm Ngọc Thảo |
Tiếng Anh lớp 12 |
10.2 |
3 |
|
|
46 |
Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh |
Tiếng Anh lớp 12 |
9.7 |
3 |
|
|
47 |
Ngụy Lê Uyển Mi |
Tiếng Anh lớp 12 |
6.6 |
|
|
|
48 |
Huỳnh Thị Trâm Anh |
Tiếng Anh lớp 12 |
5.7 |
|
|
|
|
|
|
Webmail |
 |
 |
|
|
 |
 |
 |
 |
 |
|
Xe hoi. Mua ban xe hoi. The gioi xe hoi. Tin tuc thi truong xe hoi
 Giá
vàng
ĐVT: tr.đồng/lượng
 Tỷ
giá
|
|