|
|
DANH SÁCH ĐẬU VÒNG 1 GV GIỎI CẤP TỈNH
NĂM HỌC 2009 -2010
|
STT |
Họ tên |
Trường THPT |
Môn dạy |
Điểm |
|
1 |
Lê Tuấn Mãi |
Trần Văn Bảy |
Toán |
8.6 |
|
2 |
Lê Văn Trọng |
Huỳnh Hữu Nghĩa |
Toán |
8.9 |
|
3 |
Hứa Hoàng Cung |
Đoàn Văn Tố |
Ngữ Văn |
9.0 |
|
4 |
Trần Thị Thu Lan |
Trần Văn Bảy |
Ngữ Văn |
8.2 |
|
5 |
Trương Thị Thu Nga |
Trần Văn Bảy |
Ngữ Văn |
9.1 |
|
6 |
Quách Mộc Ngôn |
Trần Văn Bảy |
Ngữ Văn |
8.4 |
|
7 |
Lê Thị Thu Phương |
Phan Văn Hùng |
Ngữ Văn |
8.1 |
|
8 |
Dương Thúy Phượng |
Đoàn Văn Tố |
Ngữ Văn |
8.7 |
|
9 |
Trần Ngọc Thúy |
Trần Văn Bảy |
Ngữ Văn |
8.7 |
|
10 |
Nguyễn Ngọc Hài |
An Lạc Thôn |
Sinh học |
8.7 |
|
11 |
Kha Vĩnh Huy |
Mỹ Xuyên |
Lý |
8.1 |
|
12 |
Nguyễn Thị Chúc Linh |
Trần Văn Bảy |
Lý |
8.3 |
|
13 |
Phạm Nguyễn Phong |
Lê Lợi |
Lý |
8.2 |
|
14 |
Lê Văn Thống |
An Lạc Thôn |
Lý |
8.7 |
|
15 |
Nguyễn Quang Khải |
An Lạc Thôn |
Tiếng Anh |
8.1 |
|
16 |
Đặng Thị Tú Quyên |
Kế Sách |
Tiếng Anh |
8.0 |
|
17 |
Nguyễn Thị Kim Khoa |
Đại Ngãi |
Tiếng Anh |
8.1 |
|
18 |
Lê Hoàng Ngoan |
Đại Ngãi |
GDCD |
8.0 |
|
19 |
Nguyễn Thị Thảo Ly |
Trần Văn Bảy |
Hóa |
8.1 |
|
20 |
Phạm Điền Trung |
An Lạc thôn |
Hóa |
8.0 |
|
21 |
Đào Thành Trung |
Mỹ Xuyên |
Hóa |
8.1 |
|
22 |
Đặng Thị Bích Bông |
Mỹ Xuyên |
Lịch sử |
8.0 |
|
23 |
Lê Thị Trúc Hà |
Thuận Hòa |
Lịch sử |
8.5 |
|
24 |
Nguyễn Thế Trung |
Trần Văn Bảy |
Lịch sử |
8.7 |
|
25 |
Lý Cường |
Thuận Hòa |
Tin |
8.1 |
|
26 |
Trân Ngọc Nguyên |
Hoàng Diệu |
Tin |
8.1 |
|
27 |
Lê Thị Hồng Ba |
Trần Văn Bảy |
Địa lý |
8.7 |
|
28 |
Thi Thu Bích |
Trần Văn Bảy |
Địa lý |
8.5 |
|
|
|
|
Webmail |
 |
 |
|
|
 |
 |
 |
 |
 |
|
Xe hoi. Mua ban xe hoi. The gioi xe hoi. Tin tuc thi truong xe hoi
 Giá
vàng
ĐVT: tr.đồng/lượng
 Tỷ
giá
|
|